Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
134,33
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
26,87
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
134,33
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
358,20
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
268,65
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,77₺
770,09
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,07₺
2,06 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
167,29₺
321,18
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,08₺
1,12 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
46,35₺
1,16 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,46₺
545,71
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
445,08₺
120,72
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
30,33₺
1,77 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
527,50₺
101,86
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
102,54₺
523,99
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
134,43₺
399,70
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00₺
511,72
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,40₺
241,59
Thị trường
Táo (1 kg)
84,74₺
634,04
Thị trường
Cam (1 kg)
51,58₺
1,04 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,46₺
2,03 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,45₺
1,18 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
104,28₺
515,22
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,91₺
815,19
Thị trường
Chuối (1 kg)
96,46₺
557,01
Thị trường
Hành tây (1 kg)
20,05₺
2,68 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
945,50₺
56,83
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
1,34 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
26,87
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,42₺
874,82
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.350.000,00₺
0,02561
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
72,97₺
736,33
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
1,34 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
153,51
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.000.627,22₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,02686
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
27.073,63₺
1,98
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.208,19₺
2,80
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
45.059,98₺
1,19
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
31.571,99₺
1,70
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.353,86₺
16,02
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
709,72₺
75,71
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
479,54₺
112,05
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.535,63₺
21,19
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
930,46₺
57,75
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
153,51
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.588,93₺
20,75
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.065,04₺
26,02
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.966,63₺
10,82
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.353,14₺
12,34
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
81.106,43₺
0,6625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
50.650,66₺
1,06
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
50.615,53₺
--
1,06
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,79₺
1,29 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.974,67₺
1,63
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
707.991,61₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,07589