Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
35,07
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
7,01
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
35,07
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
93,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
70,15
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
209,29
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
548,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
85,86
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
297,18
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
310,43
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
142,52
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,29₺
32,45
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
480,12
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
28,06
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
139,92
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
106,72
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
140,30
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
63,23
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
167,93
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
275,05
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
548,86
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
315,50
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
137,49
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
221,22
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
147,58
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
743,02
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
15,13
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
400,84
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
7,01
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
234,71
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,006687
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
214,39
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
350,74
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
40,08
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.898,99₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,007093
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,68₺
0,5308
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.581,62₺
0,7165
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.461,05₺
0,3155
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.213,39₺
0,4355
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,38₺
4,33
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
20,39
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
29,54
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,03₺
5,61
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,60₺
15,46
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
43,17
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,92₺
5,60
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,13₺
7,00
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,83₺
2,89
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,08₺
3,35
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.287,94₺
0,1747
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,10₺
0,2811
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,26₺
--
0,2836
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
334,86
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.693,48₺
0,4427
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.660,83₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,02052