Quy đổi 2 XTZ sang TRY

1 XTZ = 10,40₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,09615 XTZ

TRY Mua XTZ

XTZ
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 XTZ = 10,40₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 2 XTZ là 20,80₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá XTZ đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 2/XTZ theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,09615 XTZ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá XTZ sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 6,05 XTZ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,12 N XTZ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 40,62 XTZ.

Sức mua của 2XTZ

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
700,00₺
0,04623
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,01040
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
422,50₺
350,00₺
500,00₺
0,04923
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
90,00₺
275,00₺
0,1189
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
222,50₺
135,00₺
350,00₺
0,09349
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,15₺
47,71₺
120,00₺
0,2844
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,41₺
13,33₺
70,00₺
0,7589
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,65₺
90,00₺
250,00₺
0,1184
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,55₺
36,00₺
70,00₺
0,4115
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,31₺
17,00₺
90,00₺
0,4219
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,34₺
60,00₺
156,00₺
0,1975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
469,38₺
290,00₺
800,00₺
0,04432
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,10₺
15,00₺
44,00₺
0,6480
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
300,00₺
965,73₺
0,03467
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,95₺
85,00₺
140,00₺
0,1927
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
95,00₺
200,00₺
0,1459
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
150,00₺
0,1891
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
231,36₺
139,90₺
369,95₺
0,08991
Thị trường
Táo (1 kg)
88,22₺
40,00₺
111,95₺
0,2358
Thị trường
Cam (1 kg)
53,83₺
30,00₺
100,00₺
0,3864
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,18₺
15,00₺
45,00₺
0,7652
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,10₺
30,00₺
96,57₺
0,4236
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,56₺
60,00₺
150,00₺
0,1952
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,16₺
30,00₺
119,50₺
0,3144
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,81₺
79,90₺
150,00₺
0,2105
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,68₺
13,90₺
45,00₺
0,9597
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.000,37₺
700,00₺
1.400,00₺
0,02079
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
60,00₺
0,5200
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,01040
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,91₺
54,86₺
70,00₺
0,3307
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000099148018199262950.059914
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
80,00₺
50,00₺
250,00₺
0,2600
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
32,00₺
60,00₺
0,4775
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,74₺
0,05334
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.009,58₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.176,95₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0007129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.812,00₺
13.000,00₺
35.000,00₺
0,0009995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.812,92₺
30.000,00₺
99.000,00₺
0,0004351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.517,04₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0006206
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.566,53₺
2.236,84₺
6.000,00₺
0,005832
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
767,71₺
600,00₺
1.145,00₺
0,02710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
497,83₺
300,00₺
800,00₺
0,04178
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.622,53₺
1.200,00₺
4.500,00₺
0,007932
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
989,89₺
500,00₺
1.500,00₺
0,02101
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,05943
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.751,26₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,007561
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.182,57₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,009531
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.139,57₺
2.999,00₺
8.000,00₺
0,004047
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.638,45₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,004485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
87.739,06₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0002371
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.497,70₺
36.000,00₺
90.000,00₺
0,0003817
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.241,77₺
--
0,0003907
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,77₺
31,00₺
49,00₺
0,4980
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.342,46₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0006239
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.812,13₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00002713

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 2 XTZ