Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,04623
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,01040
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
422,50₺
0,04923
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
175,00₺
0,1189
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
222,50₺
0,09349
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,15₺
0,2844
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,41₺
0,7589
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,65₺
0,1184
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,55₺
0,4115
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,31₺
0,4219
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,34₺
0,1975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
469,38₺
0,04432
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,10₺
0,6480
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
0,03467
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,95₺
0,1927
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
0,1459
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,1891
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
231,36₺
0,08991
Thị trường
Táo (1 kg)
88,22₺
0,2358
Thị trường
Cam (1 kg)
53,83₺
0,3864
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,18₺
0,7652
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,10₺
0,4236
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,56₺
0,1952
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,16₺
0,3144
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,81₺
0,2105
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,68₺
0,9597
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.000,37₺
0,02079
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,5200
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,01040
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,91₺
0,3307
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000099148018199262950.059914
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
80,00₺
0,2600
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
0,4775
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0,05334
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.009,58₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,00001026
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.176,95₺
0,0007129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.812,00₺
0,0009995
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.812,92₺
0,0004351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.517,04₺
0,0006206
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.566,53₺
0,005832
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
767,71₺
0,02710
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
497,83₺
0,04178
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.622,53₺
0,007932
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
989,89₺
0,02101
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,05943
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.751,26₺
0,007561
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.182,57₺
0,009531
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.139,57₺
0,004047
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.638,45₺
0,004485
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
87.739,06₺
0,0002371
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.497,70₺
0,0003817
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.241,77₺
--
0,0003907
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,77₺
0,4980
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.342,46₺
0,0006239
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.812,13₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,00002713