Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
8,57
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1,93
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
425,00₺
9,08
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
21,43
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
225,00₺
17,15
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
73,38₺
52,58
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,64₺
139,59
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
175,80₺
21,94
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,62₺
76,21
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
49,56₺
77,84
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
105,36₺
36,62
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
471,82₺
8,18
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,20₺
119,79
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
6,43
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
108,09₺
35,69
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
143,11₺
26,96
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
35,07
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
232,51₺
16,59
Thị trường
Táo (1 kg)
88,18₺
43,75
Thị trường
Cam (1 kg)
53,86₺
71,62
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,24₺
141,64
Thị trường
Xà lách (1 cây)
49,28₺
78,28
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,88₺
36,10
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,23₺
58,25
Thị trường
Chuối (1 kg)
98,99₺
38,97
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,83₺
176,68
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
1.002,08₺
3,85
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
96,44
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
1,93
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,94₺
61,30
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,001839
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
77,00₺
50,10
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,56₺
88,56
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
9,89
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.028.937,51₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,001901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.304,87₺
0,1316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.848,17₺
0,1850
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.093,01₺
0,08022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.685,24₺
0,1145
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.586,25₺
1,08
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
770,24₺
5,01
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
498,86₺
7,73
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.647,37₺
1,46
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
975,85₺
3,95
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
11,02
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.766,15₺
1,39
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.195,61₺
1,76
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.181,07₺
0,7446
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.662,07₺
0,8275
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
88.087,51₺
0,04380
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.790,94₺
0,07041
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
53.414,29₺
--
0,07222
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,81₺
92,28
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.517,09₺
0,1151
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
766.834,24₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,005031