Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 TRUMP sang TRY

1 TRUMP = 0.000004833808000862160.054833 Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 206,88 N TRUMP

TRY Mua TRUMP

TRUMP
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 TRUMP = ₺0.000004833808000862160.054833 TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 TRUMP là ₺0.000004833808000862160.054833 TRY. Trong 7 ngày qua, giá TRUMP đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/TRUMP theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 206,88 N TRUMP, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá TRUMP sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 13,03 Tr TRUMP, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 10,82 T TRUMP, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 86,89 Tr TRUMP.

Sức mua của 1TRUMP

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0.0000000107417955574714660.071074
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0.000000002416904000431080.082416
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0.0000000115090666687194280.071150
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0.0000000268544888936786650.072685
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0.0000000219718545493734530.072197
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0.00000006855517462744510.076855
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0.000000192710387162858270.061927
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0.0000000270285696352026380.072702
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0.000000094921805128281430.079492
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0.000000099956363688485580.079995
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0.000000045066813773704280.074506
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
280,00₺
800,00₺
0.000000010405147910681580.071040
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0.000000149724718843210450.061497
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0.000000008260039235654850.088260
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0.0000000451137245279924170.074511
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0.0000000338743487644010460.073387
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0.0000000439437090987469050.074394
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
139,90₺
400,00₺
0.0000000213140610863692140.072131
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,05₺
0.000000053634862623298170.075363
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0.000000091699437310944750.079169
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0.000000180181543935467370.061801
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0.000000104957612311688380.061049
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0.0000000453931263032317360.074539
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0.000000073734334814241560.077373
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0.0000000495609060633252150.074956
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0.000000222509427339973860.062225
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
700,00₺
1.400,00₺
0.0000000049001665456182350.084900
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0.0000001208452000215540.061208
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0.000000002416904000431080.082416
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
54,86₺
73,00₺
0.000000076742884965542930.077674
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000000000230400762672171570.0112304
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0.000000069054400012316570.076905
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0.000000113736658843815520.061137
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
560,00₺
0.0000000123922187948310560.071239
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000024056171008381870.0112405
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0.000000000166178374418132170.091661
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0.000000000232715254483267620.092327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0.000000000099793468350196180.0109979
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.000000000143101612229588840.091431
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0.00000000130917284442585550.081309
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
600,00₺
1.125,00₺
0.00000000637065737242044060.086370
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
300,00₺
800,00₺
0.0000000095412330352363030.089541
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0.00000000181590736879766220.081815
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
500,00₺
1.500,00₺
0.000000004951644262668910.084951
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0.0000000138108800024633130.071381
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
1.200,00₺
4.933,33₺
0.0000000018964502424599180.081896
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0.00000000233238301276974950.082332
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
2.500,00₺
7.625,00₺
0.00000000100690932547152870.081006
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0.00000000108653191677557290.081086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000000000574431363438888930.0105744
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.00000000008948441543147090.0108948
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.000000000092421516203255340.0109242
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0.000000115542790650645720.061155
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.000000000143765649611515320.091437
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000062998216962497870.0116299

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 TRUMP