Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,003031
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,0007576
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,005051
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,01010
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,007576
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,02243
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,02839
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,01108
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,05705
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,01663
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,01407
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,004659
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,02624
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,004041
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,02911
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,01631
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,005772
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,004894
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,01150
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,01371
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,02102
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,02686
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,01323
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
0,01233
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,03611
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,01974
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0,003517
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,02525
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,0009325
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,06011
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000170564302284598620.051705
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,01732
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,03259
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,002020
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
0.00000233159702874412060.052331
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,25$
0,00003675
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,11$
0,00004519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,45$
0,00002278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,43$
0,00002749
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
0,0002776
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0,0008251
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
0,0009809
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0,001339
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0,002661
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,004041
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
0,001128
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
0,001410
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
0,0006498
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0,0005249
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
0,00001827
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0,00002303
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0,00001404
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,009750
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0,00004177
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.00000238243070222160.052382