Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
22,40
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
5,04
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
25,20
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
168,39₺
59,85
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
45,81
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,77₺
138,51
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,12₺
371,71
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,09₺
58,23
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,95₺
205,91
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,82₺
210,77
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
101,00₺
99,79
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,60₺
21,88
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,38₺
321,20
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
600,00₺
16,80
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,34₺
94,78
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,18₺
71,90
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
91,63
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,05₺
44,20
Thị trường
Táo (1 kg)
85,96₺
117,26
Thị trường
Cam (1 kg)
52,97₺
190,27
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,67₺
364,24
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,69₺
215,88
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,85₺
95,22
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,30₺
152,03
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,84₺
103,02
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,14₺
476,70
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
971,51₺
10,37
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
251,98
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
5,04
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,13₺
162,23
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.427.500,00₺
0,004804
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
134,39
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
234,40
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
28,80
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.018.674,46₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,004993
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.517,40₺
0,3534
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.250,79₺
0,4977
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.442,24₺
0,2124
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.038,45₺
0,3051
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.540,26₺
2,85
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,40₺
13,47
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
491,70₺
20,50
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.596,34₺
3,88
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,40₺
10,54
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
28,80
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.691,86₺
3,74
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.127,00₺
4,74
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.133,67₺
1,96
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.571,74₺
2,20
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
86.070,03₺
0,1171
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.399,93₺
0,1887
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.854,67₺
--
0,1944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
241,51
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.475,74₺
0,3104
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.782,88₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,01370