| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 31.99 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 7.20 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 420,00₺ | | 34.28 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 79.99 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 220,00₺ | | 65.44 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 70,73₺ | | 203.56 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,08₺ | | 574.10 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,04₺ | | 282.10 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 48,22₺ | | 298.60 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 107,45₺ | | 133.99 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 466,19₺ | | 30.88 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,32₺ | | 445.47 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 586,19₺ | | 24.56 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 107,28₺ | | 134.20 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 142,95₺ | | 100.72 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 130.88 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 359.93 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 227,57₺ | | 63.27 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.000,00₺ | | 7.20 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 63,05₺ | | 228.36 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.006862 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 29.014,03₺ | | 0.4962 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 20.810,43₺ | | 0.6918 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 48.348,11₺ | | 0.2978 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 33.707,91₺ | | 0.4271 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.707,96₺ | | 3.88 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 760,35₺ | | 18.94 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 507,23₺ | | 28.38 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.661,68₺ | | 5.41 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 988,09₺ | | 14.57 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 41.14 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.556,26₺ | | 5.63 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.079,51₺ | | 6.92 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.817,99₺ | | 2.99 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.452,70₺ | | 3.23 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 83.590,07₺ | | 0.1722 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 54.238,40₺ | | 0.2654 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 52.474,74₺ | -- | 0.2744 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,80₺ | | 344.43 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 205.68 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 42,50₺ | | 338.76 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 390,40₺ | | 36.88 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,03₺ | | 159.92 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 52,85₺ | | 272.43 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 26,84₺ | | 536.43 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,05₺ | | 312.63 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 179,21₺ | | 80.34 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,48₺ | | 135.21 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 65,53₺ | | 219.69 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 97,54₺ | | 147.61 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 21,74₺ | | 662.31 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 986,36₺ | | 14.60 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.010.474,55₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.007161 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.477,20₺ | | 0.4301 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 763.568,34₺ | | 0.01886 |