| Nhà hàng | Bữa ăn tại nhà hàng bình dân | 450,00₺ | | 0.06106 |
| Nhà hàng | Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống) | 2.000,00₺ | | 0.01374 |
| Nhà hàng | Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) | 420,00₺ | | 0.06542 |
| Nhà hàng | Bia tươi nội địa (0.5 L) | 180,00₺ | | 0.1526 |
| Nhà hàng | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 225,00₺ | | 0.1221 |
| Nhà hàng | Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L) | 71,20₺ | | 0.3859 |
| Nhà hàng | Nước đóng chai (0.33L) | 25,26₺ | | 1.09 |
| Thị trường | Sữa (Loại thường, 1 lít) | 51,09₺ | | 0.5378 |
| Thị trường | Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g) | 48,40₺ | | 0.5677 |
| Thị trường | Trứng (12 quả, cỡ lớn) | 108,09₺ | | 0.2542 |
| Thị trường | Phô mai địa phương (1 kg) | 468,82₺ | | 0.05861 |
| Thị trường | Nước đóng chai (1.5 lít) | 32,41₺ | | 0.8478 |
| Thị trường | Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai) | 600,00₺ | | 0.04579 |
| Thị trường | Bia nội địa (chai 0.5L) | 107,42₺ | | 0.2558 |
| Thị trường | Bia nhập khẩu (chai 0.33L) | 143,60₺ | | 0.1913 |
| Thị trường | Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro) | 110,00₺ | | 0.2498 |
| Giao thông | Vé một chiều (giao thông nội thành) | 40,00₺ | | 0.6869 |
| Thị trường | Thịt ức gà phi lê (1 kg) | 228,99₺ | | 0.1200 |
| Giao thông | Vé tháng giao thông công cộng (giá thường) | 2.000,00₺ | | 0.01374 |
| Giao thông | Xăng (1 lít) | 63,18₺ | | 0.4349 |
| Giao thông | Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương) | 2.098.000,00₺ | 2.022.000,00₺2.500.000,00₺ | 0.00001310 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm | 29.315,47₺ | | 0.0009373 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 20.956,86₺ | | 0.001311 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm | 48.902,59₺ | | 0.0005619 |
| Giá thuê hàng tháng | Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 34.106,35₺ | | 0.0008056 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác) | 3.724,75₺ | | 0.007377 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên) | 762,32₺ | | 0.03604 |
| Tiện ích (hàng tháng) | Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên) | 512,24₺ | | 0.05364 |
| Thể thao và Giải trí | Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình | 2.670,46₺ | | 0.01029 |
| Thể thao và Giải trí | Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần) | 1.000,35₺ | | 0.02747 |
| Thể thao và Giải trí | Vé xem phim (phát hành quốc tế) | 350,00₺ | | 0.07850 |
| Quần áo và giày dép | Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự) | 2.585,94₺ | | 0.01063 |
| Quần áo và giày dép | Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M) | 2.082,63₺ | | 0.01319 |
| Quần áo và giày dép | Giày chạy bộ Nike (tầm trung) | 4.831,24₺ | | 0.005687 |
| Quần áo và giày dép | Giày da công sở nam | 4.502,46₺ | | 0.006103 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm | 84.893,96₺ | | 0.0003237 |
| Giá mua căn hộ | Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm | 54.536,76₺ | | 0.0005038 |
| Lương và tài chính | Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) | 52.419,73₺ | -- | 0.0005242 |
| Lương và tài chính | Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %) | 41,83₺ | | 0.6569 |
| Giao thông | Khởi hành taxi (giá chuẩn) | 70,00₺ | | 0.3925 |
| Giao thông | Taxi 1 km (giá chuẩn) | 42,00₺ | | 0.6542 |
| Giao thông | Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn) | 391,54₺ | | 0.07018 |
| Thị trường | Táo (1 kg) | 90,27₺ | | 0.3044 |
| Thị trường | Cam (1 kg) | 53,18₺ | | 0.5166 |
| Thị trường | Khoai tây (1 kg) | 26,96₺ | | 1.02 |
| Thị trường | Xà lách (1 cây) | 46,00₺ | | 0.5973 |
| Nhà hàng | Cà phê Cappuccino (Size vừa) | 180,33₺ | | 0.1524 |
| Thị trường | Gạo trắng (1 kg) | 106,53₺ | | 0.2579 |
| Thị trường | Cà chua (1 kg) | 65,93₺ | | 0.4167 |
| Thị trường | Chuối (1 kg) | 97,73₺ | | 0.2811 |
| Thị trường | Hành tây (1 kg) | 21,74₺ | | 1.26 |
| Thị trường | Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg) | 988,23₺ | | 0.02780 |
| Giao thông | Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương) | 2.012.081,17₺ | 1.890.000,00₺2.262.093,75₺ | 0.00001366 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ | 33.585,68₺ | | 0.0008181 |
| Chăm sóc trẻ em | Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ | 767.661,16₺ | | 0.00003579 |