Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 3 BTC sang TRY

1 BTC = 0,1102₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 9,07 BTC

TRY Mua BTC

BTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,1102₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 3 BTC là 0,3306₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 3/BTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 9,07 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 570,39 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 474,54 N BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 3,81 N BTC.

Sức mua của 3BTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0007348
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,0001653
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0007872
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,001837
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,001503
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,24₺
47,00₺
120,00₺
0,004707
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,04₺
13,33₺
62,50₺
0,01321
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,53₺
90,00₺
250,00₺
0,001852
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,91₺
35,00₺
70,00₺
0,006495
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0,006845
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0,003090
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,72₺
280,00₺
800,00₺
0,0007130
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0,01025
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,77₺
290,00₺
1.000,00₺
0,0005664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0,003089
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0,002318
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,003006
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0,001460
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,29₺
0,003667
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,006272
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,74₺
15,00₺
45,00₺
0,01237
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,85₺
30,00₺
86,25₺
0,007211
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0,003108
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,005043
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0,003393
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,52₺
13,90₺
45,00₺
0,01537
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
985,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0,0003355
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,008266
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,0001653
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0,005260
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000157596570211217940.061575
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,004723
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,007689
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,0008478
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.352,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000164713286383956120.061647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.969,80₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00001141
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.703,30₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,00001597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,47₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000068492614119456280.056849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,45₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.0000097965404958989940.059796
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.699,00₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00008939
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
754,42₺
600,00₺
1.100,00₺
0,0004383
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
505,87₺
300,00₺
800,00₺
0,0006536
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0001242
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,28₺
500,00₺
1.500,00₺
0,0003387
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0009447
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,87₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0,0001321
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,72₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,0001607
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,44₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0,00006934
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,11₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00007477
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.499,83₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0.0000039597397105391650.053959
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.0000061715566289726420.056171
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,72₺
--
0.0000063218555565193090.056321
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,007890
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.616,23₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.0000098356553417820850.059835
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.215,43₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000430957969196675370.064309

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 3 BTC