Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
36,53
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
8,22
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
41,09
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
168,44₺
97,58
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
74,71
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
72,57₺
226,50
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
27,00₺
608,66
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
173,16₺
94,92
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
48,95₺
335,75
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
47,73₺
344,39
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
100,95₺
162,82
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
459,41₺
35,78
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
31,29₺
525,25
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
588,61₺
27,92
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,17₺
154,81
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
140,12₺
117,30
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
149,42
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
228,08₺
72,06
Thị trường
Táo (1 kg)
85,75₺
191,68
Thị trường
Cam (1 kg)
52,82₺
311,19
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
27,63₺
594,84
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,54₺
353,15
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
105,86₺
155,27
Thị trường
Cà chua (1 kg)
66,16₺
248,44
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,75₺
168,15
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,07₺
780,23
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
970,63₺
16,93
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
410,91
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
8,22
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,15₺
264,48
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,007834
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
219,15
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
382,24
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
380,00₺
43,25
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.018.030,78₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,008145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.478,32₺
0,5772
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.280,44₺
0,8105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
47.342,17₺
0,3472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.049,17₺
0,4973
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.535,26₺
4,65
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,00₺
21,97
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
491,56₺
33,44
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.596,48₺
6,33
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
956,45₺
17,18
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
46,96
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.683,06₺
6,13
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.120,70₺
7,75
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
5.121,69₺
3,21
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.543,64₺
3,62
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
85.771,02₺
0,1916
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.307,13₺
0,3083
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
51.855,34₺
--
0,3170
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,73₺
393,84
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.480,04₺
0,5061
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
735.854,14₺
350.000,00₺
1.700.000,00₺
0,02234