| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,60% | -734,95₫ | 1.481,79₫ | 1.675,73₫ | 714,26₫ | 746,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,12% | -1.488,71₫ | 2.970,50₫ | 3.640,64₫ | 1.266,88₫ | 1.481,79₫ |