| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,02% | -0,2058₫ | 0,2479₫ | 0,4471₫ | 0,01101₫ | 0,04210₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,84% | -5,70₫ | 5,95₫ | 8,28₫ | 0,1615₫ | 0,2479₫ |