| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,96% | -428,11₫ | 1.786,49₫ | 2.060,90₫ | 1.023,13₫ | 1.358,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | +220,77% | 1.229,55₫ | 556,94₫ | 3.193,34₫ | 218,02₫ | 1.786,49₫ |