| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,23% | -27,90₫ | 51,44₫ | 54,80₫ | 18,43₫ | 23,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,42% | -75,33₫ | 126,78₫ | 207,59₫ | 49,82₫ | 51,44₫ |