Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
23,13
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
4,63
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
23,13
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
61,69
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
46,27
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,08₺
137,94
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,48₺
363,08
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,53₺
56,58
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,18₺
196,14
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,22₺
204,61
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,54₺
93,90
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,04₺
21,37
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,18₺
317,07
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
18,51
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,33₺
92,23
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,45₺
70,39
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
92,53
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,79₺
41,72
Thị trường
Táo (1 kg)
83,50₺
110,82
Thị trường
Cam (1 kg)
51,00₺
181,43
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,64₺
360,90
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,43₺
208,27
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,99₺
90,72
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,32₺
146,14
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,10₺
97,30
Thị trường
Hành tây (1 kg)
19,01₺
486,63
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
928,36₺
9,97
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
264,37
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
4,63
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,81₺
154,71
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,004410
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
141,40
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
231,33
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
26,44
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.941,80₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,004678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.425,66₺
0,3502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.548,98₺
0,4733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,68₺
0,2084
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,92₺
0,2884
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,67₺
2,86
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,69₺
13,44
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,37₺
19,46
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,12₺
3,70
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,72₺
10,19
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
28,47
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,79₺
3,71
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,11₺
4,62
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,98₺
1,91
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,21₺
2,21
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.299,27₺
0,1152
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.914,48₺
0,1854
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.468,97₺
--
0,1870
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
220,85
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.694,77₺
0,2919
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.710,00₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,01353