Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
11,59
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
2,32
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
11,59
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
30,92
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
23,19
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,12₺
69,10
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,57₺
181,38
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,48₺
28,37
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,26₺
98,14
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,36₺
102,25
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,70₺
46,99
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
433,64₺
10,70
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,23₺
158,68
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
9,28
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,26₺
46,26
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,73₺
35,21
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
46,38
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,01₺
20,89
Thị trường
Táo (1 kg)
83,61₺
55,47
Thị trường
Cam (1 kg)
50,92₺
91,09
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,65₺
180,78
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
104,29
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,94₺
45,49
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,38₺
73,18
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,25₺
48,69
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,99₺
244,18
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,51₺
5,00
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
132,51
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
2,32
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,79₺
77,57
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,002211
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,40₺
70,92
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
115,95
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
13,25
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.801,30₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,002345
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.448,46₺
0,1754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.547,72₺
0,2373
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.390,99₺
0,1045
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.080,05₺
0,1446
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.238,73₺
1,43
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,68₺
6,73
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
475,39₺
9,76
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.502,00₺
1,85
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,39₺
5,11
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
14,27
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.495,58₺
1,86
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,17₺
2,31
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.846,54₺
0,9569
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.192,73₺
1,11
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.271,17₺
0,05778
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.897,55₺
0,09295
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.421,54₺
--
0,09384
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
110,70
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.698,88₺
0,1463
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.641,92₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,006784