Quy đổi 1 USDT sang TRY

1 USDT = 46,25₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,02162 USDT

TRY Mua USDT

USDT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 USDT = 46,25₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 USDT là 46,25₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá USDT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/USDT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,02162 USDT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá USDT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,29 USDT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,07 N USDT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 8,65 USDT.

Sức mua của 1USDT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,1156
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.181,01₺
3.500,00₺
0,02313
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,1156
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,3084
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,2313
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
40,00₺
107,36₺
0,6900
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
14,09₺
50,00₺
1,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
90,00₺
250,00₺
0,2831
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
33,95₺
65,00₺
0,9798
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
15,00₺
80,00₺
1,02
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
58,80₺
150,60₺
0,4699
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
250,00₺
700,00₺
0,1070
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
10,00₺
44,00₺
1,58
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,09251
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
80,00₺
130,00₺
0,4613
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
90,00₺
195,00₺
0,3518
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,4625
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
139,90₺
400,00₺
0,2085
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
35,00₺
110,00₺
0,5536
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
30,00₺
100,00₺
0,9068
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
15,00₺
40,00₺
1,81
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
25,00₺
80,00₺
1,04
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
60,00₺
125,00₺
0,4533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
30,00₺
110,00₺
0,7293
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
79,90₺
150,00₺
0,4866
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
12,00₺
35,00₺
2,45
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
650,00₺
1.200,00₺
0,04987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
1,32
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02313
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
50,00₺
66,00₺
0,7738
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,00002205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
45,00₺
250,00₺
0,7068
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
1,16
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
536,82₺
0,1322
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00002338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
16.000,00₺
46.142,86₺
0,001750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,002362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
27.000,00₺
93.904,93₺
0,001040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001436
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,01429
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
500,00₺
950,00₺
0,06722
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
300,00₺
800,00₺
0,09740
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
1.200,00₺
4.300,00₺
0,01849
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
500,00₺
1.500,00₺
0,05096
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
230,00₺
500,00₺
0,1423
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,01846
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,02308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,009525
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,01103
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0005761
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
32.209,33₺
90.000,00₺
0,0009268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,0009350
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
31,00₺
50,00₺
1,10
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,001460
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00006766

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 USDT