Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,1156
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,02313
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,1156
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,3084
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0,2313
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,03₺
0,6900
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,59₺
1,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
163,41₺
0,2831
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,21₺
0,9798
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
45,19₺
1,02
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,44₺
0,4699
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
432,30₺
0,1070
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,22₺
1,58
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,09251
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
100,27₺
0,4613
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
131,46₺
0,3518
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
0,4625
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
221,88₺
0,2085
Thị trường
Táo (1 kg)
83,55₺
0,5536
Thị trường
Cam (1 kg)
51,01₺
0,9068
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,56₺
1,81
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,47₺
1,04
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
102,04₺
0,4533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,42₺
0,7293
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,06₺
0,4866
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,88₺
2,45
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
927,57₺
0,04987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
1,32
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,02313
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,77₺
0,7738
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.300.000,00₺
0,00002205
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,44₺
0,7068
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
1,16
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,1322
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.977.911,34₺
1.890.000,00₺
2.223.968,75₺
0,00002338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.428,58₺
0,001750
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.580,56₺
0,002362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.460,80₺
0,001040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.212,33₺
0,001436
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.237,33₺
0,01429
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
688,08₺
0,06722
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
474,88₺
0,09740
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.501,91₺
0,01849
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
907,61₺
0,05096
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
325,00₺
0,1423
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.505,94₺
0,01846
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.004,12₺
0,02308
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.855,86₺
0,009525
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.193,12₺
0,01103
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.289,46₺
0,0005761
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.907,83₺
0,0009268
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.466,19₺
--
0,0009350
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,90₺
1,10
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.688,81₺
0,001460
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
683.612,37₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00006766