Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0,5254
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,05254
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0,2208
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
1,05
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0,6568
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
12.942,64₫
2,03
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.832,41₫
3,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.083,76₫
0,6098
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.689,13₫
0,6971
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.117,22₫
1,09
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.602,56₫
0,6634
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
297.616,59₫
0,08828
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.048,37₫
2,01
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.227,17₫
0,09981
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.504,17₫
1,22
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.396,87₫
0,6504
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
0,7359
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.104,20₫
0,2678
Thị trường
Táo (1 kg)
75.384,42₫
0,3485
Thị trường
Cam (1 kg)
36.552,73₫
0,7187
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
0,9217
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.515,40₫
1,50
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.596,26₫
1,07
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.406,58₫
0,8365
Thị trường
Chuối (1 kg)
28.982,61₫
0,9065
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.113,01₫
0,8725
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
253.200,70₫
0,1038
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.126,75₫
3,23
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
207.500,00₫
0,1266
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.526,59₫
1,17
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,00003292
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
1,31
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.101,46₫
1,63
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0,4379
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.073.480,00₫
725.000.000,00₫
897.000.000,00₫
0,00003351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.687.299,62₫
6.125.279,88₫
16.425.375,10₫
0,002458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.903.811,86₫
4.000.000,00₫
10.412.975,80₫
0,003805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.704.507,10₫
12.000.000,00₫
36.851.803,11₫
0,001210
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.345.831,23₫
8.000.000,00₫
24.501.119,52₫
0,001831
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.885.407,48₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,01393
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.998,11₫
0,1109
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.615,47₫
0,1721
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
547.776,92₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,04796
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
239.377,59₫
0,1098
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0,2627
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.035.881,98₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,02536
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
633.311,51₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,04148
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.267.885,24₫
1.000.000,00₫
3.300.000,00₫
0,01158
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.017.467,68₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,01302
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
93.588.011,13₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0002807
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
46.664.785,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,0005630
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.716.634,89₫
--
0,002452
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,63₫
3,05 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.123.771,27₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,002595
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.070.868,48₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,00005383