Quy đổi 1 USDC sang USD

1 USDC = 0,9996$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 1,00 USDC

USD Mua USDC

USDC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 USDC = 0,9996$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 USDC là 0,9996$ USD. Trong 7 ngày qua, giá USDC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/USDC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 1,00 USDC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá USDC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,9349 USDC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 4,32 N USDC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 12,00 USDC.

Sức mua của 1USDC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,04998
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,00$
50,00$
150,00$
0,01315
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,08330
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1666
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
5,00$
11,00$
0,1333
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
2,00$
4,67$
0,3739
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,44$
0,4699
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
3,00$
8,97$
0,1844
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,18$
0,9422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
1,99$
7,28$
0,2755
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
1,99$
8,31$
0,2291
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
12,99$
6,61$
26,46$
0,07694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,00$
3,79$
0,4373
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,06664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,71$
4,00$
0,4857
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,69$
1,54$
7,00$
0,2709
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
8,50$
19,00$
0,09612
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,71$
22,05$
0,08074
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
2,20$
8,82$
0,1900
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
2,16$
11,02$
0,2248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
1,10$
6,61$
0,3445
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,38$
5,17$
0,4461
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
2,03$
8,92$
0,2179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
2,16$
8,82$
0,2026
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,5966
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
1,74$
6,59$
0,3263
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
10,45$
26,46$
0,05871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,25$
4,00$
0,4165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01538
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9345$
0,7153$
1,40$
1,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
25.791,00$
36.998,00$
0,00002819
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2856
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,5363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03332
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.950,90$
25.000,00$
28.710,40$
0,00003852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,06$
1.034,00$
4.165,96$
0,0006077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,82$
885,00$
2.779,76$
0,0007450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.647,70$
1.650,00$
9.033,93$
0,0003776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.195,91$
1.425,00$
4.903,75$
0,0004552
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,02$
130,00$
400,00$
0,004649
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,17$
50,00$
110,00$
0,01366
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,21$
30,00$
110,00$
0,01633
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,15$
20,00$
138,23$
0,02214
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
10,00$
92,67$
0,04355
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
22,50$
0,06664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,22$
29,00$
80,50$
0,01878
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
25,00$
70,00$
0,02326
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,20$
60,00$
140,00$
0,01084
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,93$
65,00$
200,00$
0,008698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.314,20$
1.452,67$
17.937,67$
0,0003016
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,40$
1.284,11$
9.111,02$
0,0003800
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,96$
--
0,0002315
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
6,00$
7,00$
0,1606
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,35$
870,98$
3.291,61$
0,0006883
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
15.000,00$
60.549,33$
0,00003948

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 USDC