Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,04998
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,00$
0,01315
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,08330
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,1666
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
0,1333
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
0,3739
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,4699
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
0,1844
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,9422
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
0,2755
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
0,2291
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
12,99$
0,07694
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
0,4373
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,06664
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
0,4857
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,69$
0,2709
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
0,09612
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,08074
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
0,1900
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
0,2248
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
0,3445
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
0,4461
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
0,2179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
0,2026
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,5966
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
0,3263
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
0,05871
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,4165
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,01538
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9345$
1,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,00002819
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,2856
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,5363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,03332
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.950,90$
0,00003852
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,06$
0,0006077
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,82$
0,0007450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.647,70$
0,0003776
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.195,91$
0,0004552
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,02$
0,004649
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,17$
0,01366
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,21$
0,01633
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,15$
0,02214
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
0,04355
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,06664
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,22$
0,01878
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
0,02326
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,20$
0,01084
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,93$
0,008698
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.314,20$
0,0003016
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,40$
0,0003800
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,96$
--
0,0002315
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
0,1606
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,35$
0,0006883
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,00003948