Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
0,1148
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,02296
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0,1148
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
0,3061
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
0,2296
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,28₺
0,6826
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,42₺
1,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
162,95₺
0,2818
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
46,98₺
0,9775
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
44,79₺
1,03
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,79₺
0,4648
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
431,46₺
0,1064
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,21₺
1,57
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
0,09184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
99,67₺
0,4607
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
130,97₺
0,3506
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
0,4592
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,11₺
0,2067
Thị trường
Táo (1 kg)
83,29₺
0,5513
Thị trường
Cam (1 kg)
50,88₺
0,9025
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,42₺
1,81
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,45₺
1,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,87₺
0,4508
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,15₺
0,7272
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,22₺
0,4823
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
2,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
925,83₺
0,04960
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
1,31
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,02296
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,57₺
0,7709
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,00002189
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,00₺
0,7065
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
1,15
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
0,1312
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.975.127,47₺
1.890.000,00₺
2.200.000,00₺
0,00002325
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.887,65₺
0,001708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.521,32₺
0,002352
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.330,01₺
0,0009912
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.088,53₺
0,001431
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.224,01₺
0,01424
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
678,98₺
0,06763
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
471,51₺
0,09739
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.476,49₺
0,01854
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
899,08₺
0,05108
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,1312
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,31₺
0,01835
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.003,96₺
0,02292
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.814,05₺
0,009539
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,20₺
0,01095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.248,96₺
0,0005722
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.879,37₺
0,0009206
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.407,70₺
--
0,0009294
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
1,10
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.673,44₺
0,001450
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
692.637,98₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00006630