Quy đổi 1 USDC sang TRY

1 USDC = 45,94₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,02177 USDC

TRY Mua USDC

USDC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 USDC = 45,94₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 USDC là 45,94₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá USDC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/USDC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,02177 USDC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá USDC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,30 USDC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,08 N USDC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 8,71 USDC.

Sức mua của 1USDC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
250,00₺
700,00₺
0,1148
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.100,00₺
3.500,00₺
0,02297
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
325,00₺
450,00₺
0,1148
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
90,00₺
280,00₺
0,3062
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
130,00₺
350,00₺
0,2297
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
67,28₺
42,50₺
110,00₺
0,6828
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,42₺
14,09₺
50,00₺
1,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
162,95₺
90,00₺
250,00₺
0,2819
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
46,98₺
33,95₺
65,00₺
0,9778
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
44,79₺
15,00₺
80,00₺
1,03
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,79₺
60,00₺
156,00₺
0,4650
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
431,46₺
250,00₺
700,00₺
0,1065
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
29,21₺
10,00₺
44,00₺
1,57
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
500,00₺
250,00₺
900,00₺
0,09187
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
99,67₺
80,00₺
130,00₺
0,4609
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
130,97₺
90,00₺
195,00₺
0,3507
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
100,00₺
90,00₺
120,00₺
0,4594
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,11₺
139,90₺
400,00₺
0,2068
Thị trường
Táo (1 kg)
83,29₺
35,00₺
106,85₺
0,5515
Thị trường
Cam (1 kg)
50,88₺
30,00₺
100,00₺
0,9028
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
25,42₺
14,90₺
40,00₺
1,81
Thị trường
Xà lách (1 cây)
44,45₺
25,00₺
80,00₺
1,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
101,87₺
60,00₺
125,00₺
0,4509
Thị trường
Cà chua (1 kg)
63,15₺
30,00₺
110,00₺
0,7275
Thị trường
Chuối (1 kg)
95,22₺
79,90₺
150,00₺
0,4824
Thị trường
Hành tây (1 kg)
18,82₺
12,00₺
35,27₺
2,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
925,83₺
650,00₺
1.200,00₺
0,04962
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
35,00₺
27,00₺
50,00₺
1,31
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,02297
Giao thông
Xăng (1 lít)
59,57₺
50,00₺
66,00₺
0,7711
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.262.500,00₺
0,00002189
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
65,00₺
42,00₺
250,00₺
0,7067
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
30,00₺
54,00₺
1,15
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
210,00₺
534,25₺
0,1312
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
1.975.127,47₺
1.890.000,00₺
2.200.000,00₺
0,00002326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.887,65₺
16.000,00₺
45.808,73₺
0,001708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.521,32₺
12.000,00₺
30.000,00₺
0,002353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
46.330,01₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,0009915
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
32.088,53₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,001432
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.224,01₺
2.000,00₺
5.464,29₺
0,01425
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
678,98₺
500,00₺
950,00₺
0,06765
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
471,51₺
300,00₺
800,00₺
0,09742
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.476,49₺
1.100,00₺
4.500,00₺
0,01855
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
899,08₺
500,00₺
1.500,00₺
0,05109
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
240,00₺
500,00₺
0,1312
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,31₺
1.000,00₺
4.204,55₺
0,01836
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.003,96₺
1.000,00₺
3.000,00₺
0,02292
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.814,05₺
2.500,00₺
7.018,18₺
0,009542
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.194,20₺
2.000,00₺
6.500,00₺
0,01095
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
80.248,96₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,0005724
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
49.879,37₺
32.054,70₺
90.000,00₺
0,0009209
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
49.407,70₺
--
0,0009297
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,82₺
30,00₺
50,00₺
1,10
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
31.673,44₺
18.000,00₺
58.333,33₺
0,001450
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
692.637,98₺
350.000,00₺
1.300.000,00₺
0,00006632

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 USDC