Quy đổi 1 USDC sang JPY

1 USDC = 159,87¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,006255 USDC

JPY Mua USDC

USDC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 USDC = 159,87¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 USDC là 159,87¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá USDC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/USDC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,006255 USDC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá USDC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,08 USDC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,89 N USDC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 5,00 USDC.

Sức mua của 1USDC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,1599
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.586,98¥
3.500,00¥
11.972,10¥
0,02861
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
970,00¥
0,1998
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
250,00¥
780,00¥
0,3197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,2664
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
171,78¥
120,00¥
360,00¥
0,9306
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,35¥
100,00¥
200,00¥
1,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
487,62¥
200,00¥
800,00¥
0,3279
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,35¥
168,00¥
300,00¥
0,7001
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,84¥
130,00¥
500,00¥
0,6926
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
323,25¥
237,60¥
396,00¥
0,4946
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
799,00¥
3.800,00¥
0,09134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,57¥
80,00¥
200,00¥
1,15
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
700,00¥
2.700,00¥
0,1184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
307,00¥
200,00¥
500,00¥
0,5207
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
429,14¥
270,00¥
600,00¥
0,3725
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
600,00¥
700,00¥
0,2578
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,31¥
500,00¥
1.500,00¥
0,1595
Thị trường
Táo (1 kg)
760,15¥
345,00¥
1.433,00¥
0,2103
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
200,00¥
1.500,00¥
0,2345
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,56¥
200,00¥
760,00¥
0,3704
Thị trường
Xà lách (1 cây)
206,11¥
120,00¥
320,00¥
0,7756
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
787,56¥
400,00¥
1.000,00¥
0,2030
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,67¥
350,00¥
1.500,00¥
0,2253
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,59¥
200,00¥
800,00¥
0,4179
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,51¥
200,00¥
900,00¥
0,3820
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,60¥
1.200,00¥
5.511,56¥
0,05608
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
227,50¥
190,00¥
400,00¥
0,7027
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
5.000,00¥
17.670,00¥
0,01804
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,97¥
160,00¥
180,00¥
0,9242
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00004655
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
500,00¥
750,00¥
0,2733
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
263,00¥
700,00¥
0,3197
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,05329
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00006409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.546,89¥
56.000,00¥
206.187,50¥
0,001805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.811,94¥
40.000,00¥
120.000,00¥
0,002629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
100.000,00¥
489.000,00¥
0,0007934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
70.000,00¥
239.442,00¥
0,001380
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.054,34¥
15.000,00¥
42.500,00¥
0,006646
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.216,48¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,03065
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.866,53¥
2.000,00¥
6.000,00¥
0,04135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.442,36¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,01894
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,05547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.700,00¥
2.500,00¥
0,07993
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.887,83¥
3.000,00¥
10.000,00¥
0,02321
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.565,14¥
2.300,00¥
8.604,36¥
0,03502
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.165,26¥
5.500,00¥
12.335,00¥
0,01744
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.339,36¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,01296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.854,92¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0001797
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.648,30¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0003333
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.672,92¥
--
0,0005282
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
1,00¥
2,45¥
77,73
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.213,86¥
35.000,00¥
220.250,00¥
0,001812
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00008671

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 USDC