Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,1599
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.586,98¥
0,02861
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,1998
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,3197
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,2664
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
171,78¥
0,9306
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,35¥
1,35
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
487,62¥
0,3279
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,35¥
0,7001
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,84¥
0,6926
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
323,25¥
0,4946
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
0,09134
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,57¥
1,15
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,1184
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
307,00¥
0,5207
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
429,14¥
0,3725
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,2578
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,31¥
0,1595
Thị trường
Táo (1 kg)
760,15¥
0,2103
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
0,2345
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,56¥
0,3704
Thị trường
Xà lách (1 cây)
206,11¥
0,7756
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
787,56¥
0,2030
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,67¥
0,2253
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,59¥
0,4179
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,51¥
0,3820
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,60¥
0,05608
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
227,50¥
0,7027
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
0,01804
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,97¥
0,9242
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00004655
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
0,2733
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,3197
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,05329
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00006409
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.546,89¥
0,001805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.811,94¥
0,002629
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
0,0007934
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
0,001380
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.054,34¥
0,006646
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.216,48¥
0,03065
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.866,53¥
0,04135
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.442,36¥
0,01894
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
0,05547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,07993
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.887,83¥
0,02321
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.565,14¥
0,03502
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.165,26¥
0,01744
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.339,36¥
0,01296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.854,92¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0001797
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.648,30¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0003333
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.672,92¥
--
0,0005282
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
77,73
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.213,86¥
0,001812
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00008671