Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
1,52 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.750,00¥
264,27
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
1,90 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
3,04 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
2,53 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
168,13¥
9,04 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
117,02¥
12,99 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
487,47¥
3,12 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
227,29¥
6,69 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
222,79¥
6,82 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
321,73¥
4,72 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.732,00¥
877,33
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
137,04¥
11,09 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
1,17 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,57¥
5,01 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,42¥
3,68 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
2,45 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,29¥
1,52 N
Thị trường
Táo (1 kg)
754,61¥
2,01 N
Thị trường
Cam (1 kg)
666,66¥
2,28 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
425,18¥
3,57 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
202,75¥
7,49 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
777,28¥
1,95 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
690,68¥
2,20 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
379,73¥
4,00 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,19¥
3,71 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.807,72¥
541,20
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
6,91 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.251,67¥
184,15
Giao thông
Xăng (1 lít)
173,11¥
8,78 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,4425
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
2,62 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
3,04 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
506,51
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.489.742,16¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,6103
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
85.702,97¥
17,73
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
58.247,01¥
26,09
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
199.580,16¥
7,61
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.829,05¥
13,23
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.315,12¥
62,49
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.206,82¥
291,83
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.876,40¥
392,00
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.498,39¥
178,80
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
3.010,91¥
504,67
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
759,76
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.854,59¥
221,68
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.616,21¥
329,17
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.077,21¥
167,40
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.417,82¥
122,37
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
946.672,77¥
390.000,00¥
1.911.354,65¥
1,61
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
471.580,40¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
3,22
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
308.305,83¥
--
4,93
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,02¥
751,80 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
84.099,40¥
18,07
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.854.458,44¥
1.000.000,00¥
3.000.000,00¥
0,8194