| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -88,14% | -3,92₫ | 4,44₫ | 8,42₫ | 0,1317₫ | 0,5270₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,47% | -8,81₫ | 13,26₫ | 40,46₫ | 3,08₫ | 4,44₫ |