| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,10% | -0,007156₫ | 0,02301₫ | 0,02929₫ | 0,01483₫ | 0,01585₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,40% | -0,2447₫ | 0,2677₫ | 0,8953₫ | 0,02227₫ | 0,02301₫ |