| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,61% | -0,1003₫ | 2,18₫ | 2,90₫ | 1,13₫ | 2,08₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,63% | -89,83₫ | 92,00₫ | 105,69₫ | 2,11₫ | 2,18₫ |