| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,79% | -213,00₫ | 455,25₫ | 592,07₫ | 223,54₫ | 242,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,44% | -2.468,44₫ | 2.923,43₫ | 3.421,66₫ | 181,63₫ | 454,99₫ |
| 2024 | -18,05% | -645,84₫ | 3.577,19₫ | 10.278,15₫ | 1.586,93₫ | 2.931,34₫ |
| 2023 | +37,39% | 972,72₫ | 2.601,83₫ | 6.273,92₫ | 2.056,16₫ | 3.574,55₫ |
| 2022 | -89,77% | -22.823,35₫ | 25.425,18₫ | 35.060,13₫ | 2.575,47₫ | 2.601,83₫ |