| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,54% | -1.228,11₫ | 1.766,13₫ | 29.067,28₫ | 72,13₫ | 538,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | +54,33% | 621,75₫ | 1.144,38₫ | 1.807,20₫ | 1.140,03₫ | 1.766,13₫ |