| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -68,38% | -24,94₫ | 36,47₫ | 45,36₫ | 4,43₫ | 11,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,36% | -385,36₫ | 421,83₫ | 513,91₫ | 35,77₫ | 36,47₫ |