| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -76,39% | -340,41₫ | 445,64₫ | 448,33₫ | 99,99₫ | 105,23₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,04% | -1.583,79₫ | 2.029,43₫ | 3.448,40₫ | 428,97₫ | 445,64₫ |