| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,68% | -1.750,18₫ | 2.312,56₫ | 2.566,37₫ | 502,38₫ | 562,38₫ |
| 2025 Năm ngoái | -69,99% | -5.397,23₫ | 7.711,24₫ | 8.470,65₫ | 1.645,35₫ | 2.314,01₫ |