| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +452,97% | 60,23₫ | 13,30₫ | 73,45₫ | 6,94₫ | 73,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,37% | -38,57₫ | 51,87₫ | 75,69₫ | 3,18₫ | 13,30₫ |