Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
19,07
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
1,91
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
8,01
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
38,14
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
23,84
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.031,81₫
73,16
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.847,08₫
121,50
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.005,80₫
22,17
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
25,21
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.357,78₫
39,14
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
24,14
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
3,23
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,35₫
73,17
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.019,46₫
3,63
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.457,22₫
44,44
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.457,41₫
24,16
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
26,71
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.514,04₫
9,78
Thị trường
Táo (1 kg)
75.214,13₫
12,68
Thị trường
Cam (1 kg)
36.225,91₫
26,32
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
33,45
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.518,27₫
54,43
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.501,20₫
38,91
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
30,89
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.094,39₫
32,77
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,11₫
32,39
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
3,73
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
115,52
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
4,77
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
42,22
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,001195
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
47,67
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.101,46₫
59,22
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
15,89
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,001215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.546.555,00₫
6.000.000,00₫
16.412.414,52₫
0,09040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.523,80₫
4.000.000,00₫
10.381.194,22₫
0,1393
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.825.025,79₫
12.000.000,00₫
36.822.724,88₫
0,04369
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.354.220,68₫
8.000.000,00₫
24.426.339,34₫
0,06642
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.883,90₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,5026
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
4,03
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.457,77₫
6,25
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.179,16₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
1,73
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
4,07
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
9,53
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.609,68₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,9007
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
635.943,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
1,50
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.295.632,78₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,4153
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.030.036,99₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,4697
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.494.125,82₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,01009
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.293.534,95₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,02016
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.467,93₫
--
0,08744
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
109,38 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,09966
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.043.378,56₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,001954