Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
51.312,40₫
1,79
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,1842
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
118.000,00₫
0,7804
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
3,68
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
2,30
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
12.976,87₫
7,10
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.856,49₫
11,72
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.078,82₫
2,14
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.909,30₫
2,43
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.358,19₫
3,78
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
2,33
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
0,3122
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,42₫
7,07
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
263.124,04₫
0,3500
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.458,08₫
4,29
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.458,27₫
2,33
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
2,58
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.514,70₫
0,9444
Thị trường
Táo (1 kg)
75.216,21₫
1,22
Thị trường
Cam (1 kg)
36.226,49₫
2,54
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
3,23
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.519,05₫
5,26
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.501,87₫
3,76
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
2,98
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.094,98₫
3,17
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.438,51₫
3,13
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
0,3599
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
11,02
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
0,4604
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.605,83₫
4,07
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,0001154
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
4,60
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.500,00₫
5,94
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
1,53
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,0001174
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.544.502,26₫
6.000.000,00₫
16.418.940,28₫
0,008733
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.843.056,31₫
4.000.000,00₫
10.268.019,63₫
0,01346
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.822.136,19₫
12.000.000,00₫
36.837.366,01₫
0,004220
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.351.741,69₫
8.000.000,00₫
24.160.046,18₫
0,006417
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.933,22₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,04855
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
0,3895
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
153.788,65₫
0,5988
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.181,78₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,1671
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
0,3931
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0,9209
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.081.936,82₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,08512
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
645.277,88₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,1427
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.303.950,71₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,03997
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.029.246,55₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,04538
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.245.926,25₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0009771
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.475.535,14₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,001900
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.904.544,56₫
--
0,008445
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
10,56 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,009626
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.057.219,96₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,0001887