Quy đổi 0.01 SOL sang VND

1 SOL = 1.928.132,60₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 SOL

VND Mua SOL

SOL
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 1.928.132,60₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 19.281,33₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/SOL theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.0000005186365282118230.065186 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01171 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 5,59 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,06172 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,3856
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
330.000,00₫
1.300.000,00₫
0,03856
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
149.000,00₫
0,1620
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.772,87₫
50.000,00₫
0,7713
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
25.000,00₫
80.000,00₫
0,4820
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.021,05₫
10.000,00₫
25.000,00₫
1,48
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
7.878,72₫
5.000,00₫
15.000,00₫
2,45
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.159,92₫
20.000,00₫
72.292,32₫
0,4467
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
37.814,13₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,5099
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
24.357,22₫
10.000,00₫
50.000,00₫
0,7916
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.493,51₫
28.800,00₫
48.000,00₫
0,4882
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
294.978,30₫
150.000,00₫
600.000,00₫
0,06537
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13.031,26₫
9.000,00₫
20.000,00₫
1,48
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
262.881,18₫
145.000,00₫
500.000,00₫
0,07335
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.455,20₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,8987
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
39.455,21₫
19.000,00₫
70.000,00₫
0,4887
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
35.700,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,5401
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
97.513,16₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,1977
Thị trường
Táo (1 kg)
75.208,86₫
35.000,00₫
150.000,00₫
0,2564
Thị trường
Cam (1 kg)
36.224,44₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,5323
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.502,61₫
15.000,00₫
45.000,00₫
0,6765
Thị trường
Xà lách (1 cây)
17.516,67₫
8.100,00₫
30.000,00₫
1,10
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.499,50₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,7870
Thị trường
Cà chua (1 kg)
30.870,86₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,6246
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.092,88₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,6628
Thị trường
Hành tây (1 kg)
29.437,59₫
15.000,00₫
70.000,00₫
0,6550
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
255.909,03₫
144.888,45₫
360.000,00₫
0,07534
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.253,50₫
7.000,00₫
14.000,00₫
2,34
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
200.000,00₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,09641
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.580,66₫
20.000,00₫
25.000,00₫
0,8539
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,00002416
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,9641
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
16.101,46₫
12.000,00₫
25.000,00₫
1,20
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,3214
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
784.553.480,00₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,00002458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.545.564,82₫
6.000.000,00₫
16.403.785,49₫
0,001828
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
6.842.897,36₫
4.000.000,00₫
10.359.465,13₫
0,002818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.824.028,51₫
12.000.000,00₫
36.803.364,88₫
0,0008835
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.353.480,78₫
8.000.000,00₫
24.375.212,07₫
0,001343
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.896.818,68₫
1.168.750,00₫
4.000.000,00₫
0,01017
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
236.424,34₫
180.000,00₫
300.000,00₫
0,08155
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
152.454,05₫
90.000,00₫
250.000,00₫
0,1265
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
551.175,71₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,03498
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
234.249,38₫
150.000,00₫
300.833,33₫
0,08231
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
80.000,00₫
150.000,00₫
0,1928
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.058.456,51₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,01822
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
635.943,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,03032
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.295.357,56₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,008400
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.030.036,99₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,009498
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
94.481.991,07₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0002041
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
47.289.220,63₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,0004077
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.777.876,71₫
--
0,001789
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,72₫
6,50₫
11,00₫
2,21 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
9.566.762,83₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,002015
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
488.025.076,04₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,00003951

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL