Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
1,46 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,81$
375,17
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
2,43 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,87 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
3,89 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
10,92 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
13,72 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
5,38 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
27,51 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
8,04 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
6,70 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
2,25 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
12,76 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
1,95 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
14,17 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
7,93 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
2,81 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
2,36 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
5,56 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
6,57 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
10,06 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
13,01 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
6,36 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
5,92 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
17,43 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
9,52 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
1,71 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
12,16 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
449,10
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
29,49 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,8233
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
8,34 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
15,66 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
973,06
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,30$
1,12
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,05$
17,73
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.342,12$
21,75
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,88$
11,02
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.192,30$
13,32
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,47$
135,48
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,23$
398,65
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,33$
475,95
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,28$
644,73
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
1,27 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
1,95 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
547,99
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,94$
679,79
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,27$
316,39
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,90$
254,07
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.320,57$
8,79
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,59$
11,09
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,85$
--
6,76
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
4,69 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,68$
20,10
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.342,48$
1,15