Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
3,69 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,00$
958,68
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
6,15 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
12,30 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
9,84 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
27,62 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
34,69 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
13,61 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
69,50 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
20,34 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
16,98 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
5,68 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
32,26 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
4,92 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
35,83 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
20,05 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
7,10 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,96 N
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
14,06 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
16,62 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
25,44 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
32,91 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
16,10 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
14,97 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
44,08 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
24,09 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
4,33 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,47$
29,89 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
1,14 N
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9902$
74,55 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
2,08
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
21,09 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
39,69 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
2,46 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.967,01$
2,84
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,05$
44,85
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,51$
55,03
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,12$
27,88
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,13$
33,69
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,58$
342,42
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,21$
1,01 N
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,18$
1,21 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,23$
1,63 N
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,94$
3,22 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
4,92 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,29$
1,39 N
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,95$
1,72 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,25$
800,17
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,94$
642,24
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.314,39$
22,27
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.627,89$
28,09
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.304,95$
--
17,15
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
11,86 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.451,76$
50,85
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.305,93$
2,92