Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
338,15
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,10$
88,87
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
563,58
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
1,13 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
901,73
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
2,53 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
3,18 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
1,25 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
6,37 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
1,86 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
1,55 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
520,20
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
2,95 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
450,86
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
3,28 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
1,84 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
650,29
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
545,93
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
1,29 N
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
1,52 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
2,33 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
3,02 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
1,47 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
1,37 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
4,04 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
2,21 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
396,96
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
2,82 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
104,05
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
6,83 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,1907
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
1,93 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
3,63 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
225,43
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,05$
0,2605
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,78$
4,11
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,60$
5,04
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,26$
2,55
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,95$
3,09
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,46$
31,39
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,21$
92,38
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,32$
110,28
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,23$
149,51
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,92$
295,10
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
450,86
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
126,95
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
157,34
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,31$
73,26
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,08$
58,77
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.321,27$
2,04
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.633,58$
2,57
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.318,79$
--
1,57
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
1,09 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,01$
4,66
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,2671