Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
3,44
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
76,10$
0,9051
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
5,74
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
11,48
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
9,18
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
25,77
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
32,39
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
12,70
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
64,91
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
18,99
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
15,81
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
5,30
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
30,09
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
4,59
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
33,44
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
18,71
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
6,62
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,56
Thị trường
Táo (1 kg)
5,26$
13,10
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
15,49
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
23,72
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
30,71
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
15,01
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
13,96
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
41,15
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
22,46
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
4,04
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
28,70
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
1,06
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
69,58
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,001943
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
19,68
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
36,95
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
2,30
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,05$
0,002653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,78$
0,04185
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,60$
0,05134
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,26$
0,02601
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.191,95$
0,03142
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,46$
0,3197
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,21$
0,9408
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,32$
1,12
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,23$
1,52
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,92$
3,01
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
4,59
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
1,29
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,98$
1,60
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,31$
0,7461
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,08$
0,5985
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.321,27$
0,02074
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.633,58$
0,02615
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.318,79$
--
0,01595
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
11,07
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,01$
0,04744
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.321,13$
0,002720