Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,1710
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,91$
0,04390
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,2850
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,5700
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
0,4560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
1,28
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,61
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,43$
0,6304
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
3,22
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
0,9425
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,35$
0,7856
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,2631
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,50
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,2280
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
0,9299
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
0,3288
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,2761
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
0,6514
Thị trường
Cam (1 kg)
4,44$
0,7696
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
1,18
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,52
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,7460
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
0,6931
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
2,04
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,06$
1,12
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,04$
0,2007
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,43$
1,41
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,05262
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9901$
3,45
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
0,00009645
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,9772
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,84
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,1140
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,66$
0,0001317
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.645,72$
0,002078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,04$
0,002550
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.647,27$
0,001292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.190,42$
0,001561
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,39$
0,01588
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,20$
0,04672
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,18$
0,05590
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,21$
0,07565
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
0,1490
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,2280
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,26$
0,06422
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,92$
0,07968
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,24$
0,03708
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,88$
0,02977
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.312,86$
0,001032
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.627,06$
0,001302
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.305,39$
--
0,0007944
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,5495
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.451,76$
0,002356
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.305,93$
0,0001351