Quy đổi 0.01 SOL sang USD

1 SOL = 73,73$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,01356 SOL

USD Mua SOL

SOL
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 73,73$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 0,7373$ USD. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/SOL theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,01356 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01343 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 58,56 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1627 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,03687
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
77,81$
50,00$
150,00$
0,009476
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,06144
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1229
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,50$
5,00$
11,00$
0,09831
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,67$
2,00$
4,67$
0,2758
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,31$
0,3465
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,42$
3,00$
8,97$
0,1360
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,18$
0,6947
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,63$
1,99$
7,28$
0,2032
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,36$
1,99$
8,31$
0,1693
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0,05672
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,29$
1,00$
3,80$
0,3223
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,04916
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,06$
1,71$
3,99$
0,3580
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,68$
1,55$
7,00$
0,2004
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,40$
8,50$
19,00$
0,07090
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,71$
22,05$
0,05953
Thị trường
Táo (1 kg)
5,25$
2,20$
8,82$
0,1403
Thị trường
Cam (1 kg)
4,45$
2,14$
11,02$
0,1658
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,90$
1,10$
6,61$
0,2540
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,24$
1,39$
5,17$
0,3287
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,59$
2,03$
8,92$
0,1607
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,93$
2,16$
8,82$
0,1494
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,67$
1,10$
5,28$
0,4402
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,74$
6,59$
0,2405
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,03$
10,47$
26,46$
0,04329
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,25$
4,00$
0,3072
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01134
Giao thông
Xăng (1 lít)
0,9899$
0,7427$
1,45$
0,7448
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.458,00$
25.791,00$
36.998,00$
0,00002079
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,2107
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,3955
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,02458
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.960,30$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002840
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.646,05$
1.040,00$
4.284,90$
0,0004479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.342,12$
886,00$
2.779,76$
0,0005494
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.648,88$
1.650,00$
9.033,93$
0,0002784
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.192,30$
1.422,00$
5.035,38$
0,0003363
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
215,47$
130,00$
400,00$
0,003422
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,23$
50,00$
110,00$
0,01007
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,33$
30,00$
110,00$
0,01202
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,28$
20,00$
138,23$
0,01628
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,95$
10,00$
92,67$
0,03212
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
22,50$
0,04916
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,27$
29,59$
83,13$
0,01384
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
42,94$
25,00$
70,00$
0,01717
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
92,27$
60,00$
140,00$
0,007991
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
114,90$
65,00$
200,00$
0,006417
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.320,57$
1.452,67$
17.937,67$
0,0002221
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,59$
1.284,11$
9.111,02$
0,0002802
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,85$
--
0,0001708
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,23$
6,00$
7,00$
0,1184
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.452,68$
870,98$
3.365,67$
0,0005076
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.342,48$
15.000,00$
60.549,33$
0,00002909

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL