Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
400,00₺
18,60
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
3,72
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
18,60
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
150,00₺
49,61
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
200,00₺
37,20
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,75₺
106,68
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
26,26₺
283,36
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
166,47₺
44,70
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
47,96₺
155,15
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
46,64₺
159,55
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
98,24₺
75,74
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
441,88₺
16,84
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
30,47₺
244,20
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
512,50₺
14,52
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
102,45₺
72,63
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
133,91₺
55,57
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00₺
70,87
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
222,02₺
33,51
Thị trường
Táo (1 kg)
84,18₺
88,39
Thị trường
Cam (1 kg)
51,38₺
144,82
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,32₺
282,69
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,50₺
163,52
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
104,22₺
71,39
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,37₺
113,83
Thị trường
Chuối (1 kg)
96,35₺
77,23
Thị trường
Hành tây (1 kg)
19,65₺
378,66
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
945,39₺
7,87
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
186,02
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
3,72
Giao thông
Xăng (1 lít)
61,36₺
121,27
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.350.000,00₺
0,003547
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
75,00₺
99,21
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
40,00₺
186,02
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
350,00₺
21,26
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.002.409,64₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,003716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
26.660,16₺
0,2791
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
19.052,03₺
0,3906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
44.703,28₺
0,1665
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
31.366,29₺
0,2372
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.319,32₺
2,24
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
713,69₺
10,43
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
479,31₺
15,52
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.527,48₺
2,94
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
920,32₺
8,09
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
21,26
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.606,28₺
2,85
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.069,04₺
3,60
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.998,61₺
1,49
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.370,23₺
1,70
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
81.424,99₺
0,09138
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
50.541,35₺
0,1472
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
50.157,59₺
--
0,1484
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,76₺
178,20
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
32.437,51₺
0,2294
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
701.640,45₺
350.000,00₺
1.500.000,00₺
0,01061