Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
4,81 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
801,41
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
6,01 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
9,62 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
8,01 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,06¥
27,63 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,53¥
40,57 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,28¥
9,75 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,97¥
21,00 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,85¥
20,83 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,38¥
14,82 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
2,75 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
34,75 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
3,43 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
15,73 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
11,12 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
7,76 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,72¥
4,79 N
Thị trường
Táo (1 kg)
760,21¥
6,33 N
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
7,05 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,57¥
11,14 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
23,50 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
6,08 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,63¥
6,78 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
12,57 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,49¥
11,49 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,85¥
1,69 N
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
21,37 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
542,72
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,96¥
27,80 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
1,40
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
8,22 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
9,62 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
1,60 N
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
1,93
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.944,28¥
54,06
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.042,31¥
78,77
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
23,86
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
41,52
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.217,71¥
198,55
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
925,30
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.836,07¥
1,25 N
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.448,92¥
569,12
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
1,67 N
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
2,40 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.935,30¥
693,33
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.501,68¥
1,07 N
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.140,25¥
526,08
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.172,91¥
395,01
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
890.013,23¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
5,40
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.639,55¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
10,03
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.372,15¥
--
15,90
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
2,34 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.222,82¥
54,50
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
2,61