Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
2,22 N
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
369,63
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
2,77 N
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
4,44 N
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
3,70 N
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,26¥
12,73 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,56¥
18,71 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
492,69¥
4,50 N
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,88¥
9,69 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,85¥
9,61 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,02¥
6,82 N
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
1,27 N
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,06¥
15,95 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
1,58 N
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
7,26 N
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
5,13 N
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
3,58 N
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,66¥
2,21 N
Thị trường
Táo (1 kg)
760,23¥
2,92 N
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
3,25 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,55¥
5,14 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,52¥
10,84 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
796,02¥
2,79 N
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,57¥
3,13 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,63¥
5,80 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,46¥
5,30 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,94¥
777,91
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
10,08 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
246,42
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,97¥
12,82 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,6458
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
3,79 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
4,44 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
739,26
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,8847
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.878,63¥
24,95
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.742,45¥
36,51
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
11,04
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.953,90¥
19,29
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
90,50
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.183,52¥
427,85
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
576,55
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
261,54
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
745,47
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1,11 N
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.980,72¥
317,70
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.541,05¥
488,38
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.178,46¥
241,63
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,46¥
182,21
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.228,33¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
2,46
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.484,66¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
4,63
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
298.954,25¥
--
7,42
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
1,07 Tr
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.225,95¥
25,14
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
1,20