Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
113,95
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
18,99
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
142,44
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
227,90
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
189,92
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,05¥
654,72
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,53¥
961,41
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,26¥
231,02
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,97¥
497,67
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,83¥
493,67
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,35¥
351,33
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
65,11
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
823,55
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
81,39
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
372,86
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
263,44
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
183,79
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,60¥
113,54
Thị trường
Táo (1 kg)
760,20¥
149,90
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
167,12
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,56¥
264,05
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
556,91
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
144,06
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,61¥
160,58
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
297,82
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,39¥
272,36
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,81¥
39,97
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
506,45
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
12,86
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,96¥
658,84
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,03318
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
194,79
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
227,90
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
37,98
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,04568
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.943,32¥
1,28
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.042,31¥
1,87
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
0,5655
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
0,9840
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.217,71¥
4,71
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
21,93
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.836,07¥
29,71
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.448,92¥
13,49
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
39,54
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
56,98
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.935,15¥
16,43
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.501,62¥
25,31
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.139,62¥
12,47
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,92¥
9,36
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
889.990,70¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,1280
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.587,57¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,2376
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.316,86¥
--
0,3769
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
55,41 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.221,54¥
1,29
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,06181