Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
1,14
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
0,1903
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
1,43
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
2,28
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
1,90
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,26¥
6,55
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,56¥
9,63
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
492,69¥
2,32
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,88¥
4,99
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,85¥
4,95
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
325,02¥
3,51
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
0,6525
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
139,06¥
8,21
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
0,8157
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
3,74
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
2,64
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
1,84
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,66¥
1,14
Thị trường
Táo (1 kg)
760,23¥
1,50
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
1,67
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,55¥
2,65
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,52¥
5,58
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
796,02¥
1,43
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,57¥
1,61
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,63¥
2,98
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,46¥
2,73
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,94¥
0,4006
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
5,19
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,1269
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,97¥
6,60
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,0003326
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
1,95
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
2,28
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,3807
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.506.716,99¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,0004556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.878,63¥
0,01285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
60.742,45¥
0,01880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
200.881,60¥
0,005685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
114.953,90¥
0,009934
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.506,17¥
0,04660
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.183,52¥
0,2203
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.846,64¥
0,2969
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.479,51¥
0,1347
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.975,00¥
0,3839
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,5710
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.980,72¥
0,1636
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.541,05¥
0,2515
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.178,46¥
0,1244
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.171,46¥
0,09383
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
903.228,33¥
400.000,00¥
1.700.695,09¥
0,001264
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.484,66¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,002382
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
298.954,25¥
--
0,003820
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
553,33
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.225,95¥
0,01294
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,0006194