Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,1177
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
0,01961
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,1471
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,2353
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,1961
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,06¥
0,6759
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,53¥
0,9926
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,28¥
0,2385
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,97¥
0,5138
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,85¥
0,5097
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,38¥
0,3627
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
0,06722
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
0,8503
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
0,08404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
0,3850
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
0,2720
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,1898
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,72¥
0,1172
Thị trường
Táo (1 kg)
760,21¥
0,1548
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
0,1725
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,57¥
0,2726
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
0,5750
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
0,1487
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,63¥
0,1658
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
0,3075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,49¥
0,2811
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,85¥
0,04127
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
0,5229
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
0,01328
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,96¥
0,6802
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00003426
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
0,2011
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,2353
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
0,03922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00004716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.944,28¥
0,001323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.042,31¥
0,001927
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
0,0005839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
0,001016
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.217,71¥
0,004858
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
0,02264
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.836,07¥
0,03067
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.448,92¥
0,01393
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
0,04082
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,05883
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.935,30¥
0,01696
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.501,68¥
0,02614
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.140,25¥
0,01287
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.172,91¥
0,009665
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
890.013,23¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0001322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.639,55¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0002453
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.372,15¥
--
0,0003891
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
57,21
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.222,82¥
0,001334
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00006381