Quy đổi 0.01 SOL sang JPY

1 SOL = 11.765,36¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,00008500 SOL

JPY Mua SOL

SOL
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 SOL = 11.765,36¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 SOL là 117,65¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá SOL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/SOL theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,00008500 SOL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá SOL sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01470 SOL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 25,70 SOL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,06800 SOL.

Sức mua của 0.01SOL

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,1177
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
6.000,00¥
3.500,00¥
12.025,88¥
0,01961
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
995,15¥
0,1471
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
250,00¥
800,00¥
0,2353
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,1961
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
174,06¥
120,00¥
371,69¥
0,6759
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
118,53¥
100,00¥
200,00¥
0,9926
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
493,28¥
200,00¥
801,73¥
0,2385
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
228,97¥
168,00¥
300,00¥
0,5138
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
230,85¥
130,00¥
500,00¥
0,5097
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,38¥
237,60¥
400,00¥
0,3627
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.750,17¥
799,00¥
3.800,00¥
0,06722
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
138,37¥
80,00¥
200,00¥
0,8503
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.400,00¥
700,00¥
2.700,00¥
0,08404
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
305,61¥
200,00¥
500,00¥
0,3850
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
432,56¥
270,00¥
600,00¥
0,2720
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
600,00¥
700,00¥
0,1898
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.003,72¥
500,00¥
1.500,00¥
0,1172
Thị trường
Táo (1 kg)
760,21¥
345,00¥
1.433,00¥
0,1548
Thị trường
Cam (1 kg)
681,85¥
200,00¥
1.500,00¥
0,1725
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,57¥
200,00¥
760,00¥
0,2726
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,61¥
120,00¥
343,91¥
0,5750
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
791,02¥
400,00¥
1.000,00¥
0,1487
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,63¥
350,00¥
1.500,00¥
0,1658
Thị trường
Chuối (1 kg)
382,62¥
200,00¥
800,00¥
0,3075
Thị trường
Hành tây (1 kg)
418,49¥
200,00¥
900,00¥
0,2811
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.850,85¥
1.200,00¥
5.511,56¥
0,04127
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
225,00¥
190,00¥
380,00¥
0,5229
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
8.860,00¥
5.000,00¥
17.670,00¥
0,01328
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,96¥
160,00¥
180,00¥
0,6802
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00003426
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
585,00¥
500,00¥
750,00¥
0,2011
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
263,00¥
700,00¥
0,2353
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.000,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,03922
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.494.569,67¥
2.279.200,00¥
3.000.000,00¥
0,00004716
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
88.944,28¥
60.000,00¥
201.500,00¥
0,001323
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.042,31¥
40.000,00¥
120.000,00¥
0,001927
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
201.494,63¥
100.000,00¥
489.000,00¥
0,0005839
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
115.806,43¥
70.000,00¥
240.517,50¥
0,001016
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.217,71¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,004858
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.196,67¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,02264
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.836,07¥
2.000,00¥
6.300,00¥
0,03067
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.448,92¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,01393
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.882,14¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,04082
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.700,00¥
2.500,00¥
0,05883
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
6.935,30¥
3.000,00¥
10.000,00¥
0,01696
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.501,68¥
2.000,00¥
8.659,57¥
0,02614
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.140,25¥
5.500,00¥
12.335,00¥
0,01287
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.172,91¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,009665
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
890.013,23¥
390.000,00¥
1.700.695,09¥
0,0001322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
479.639,55¥
250.000,00¥
1.000.000,00¥
0,0002453
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
302.372,15¥
--
0,0003891
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,06¥
1,00¥
2,45¥
57,21
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.222,82¥
35.000,00¥
220.250,00¥
0,001334
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.843.700,00¥
984.000,00¥
3.000.000,00¥
0,00006381

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-06-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 SOL