Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
50,69
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
6,76
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
28,97
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
144,83
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
67,59
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,31¥
306,35
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
517,58
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
20,01¥
50,67
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
12,11¥
83,73
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,33¥
89,49
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,77¥
94,11
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,21¥
11,36
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,85¥
263,57
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
12,67
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,86¥
173,13
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,35¥
89,32
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
40,55
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
23,10¥
43,88
Thị trường
Táo (1 kg)
12,58¥
80,57
Thị trường
Cam (1 kg)
10,17¥
99,66
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
202,51
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,15¥
244,50
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,49¥
156,24
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,56¥
118,37
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,70¥
116,51
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,02¥
168,33
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,97¥
13,34
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
506,90
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
6,76
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,10¥
125,21
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,007804
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
101,38
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,50¥
405,52
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
21,12
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
115.013,56¥
0,008815
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.724,33¥
0,3721
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.639,56¥
0,6183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
6.061,10¥
0,1673
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.302,27¥
0,3070
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,09¥
2,79
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
72,81¥
13,92
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
59,34¥
17,09
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
272,74¥
3,72
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,33¥
10,31
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
22,53
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
297,00¥
3,41
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,19¥
4,27
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
509,82¥
1,99
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
519,10¥
1,95
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
33.508,92¥
0,03025
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
16.694,36¥
0,06073
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.248,98¥
--
0,1399
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,48¥
291,17
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.050,59¥
0,3323
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.636,75¥
0,007760