Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
20,03
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
4,17
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
33,39
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
45,53
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
45,53
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
121,81
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,34A$
149,81
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,60A$
89,40
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
200,99
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
129,23
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
69,35
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,08A$
35,57
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
204,52
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
25,04
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
73,28
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
68,39
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
9,94
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
38,15
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
95,63
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
110,50
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
126,24
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
144,86
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
156,87
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
72,29
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
116,87
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
150,44
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
23,43
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
111,30
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
3,81
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
271,06
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,01252
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
100,17
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
218,71
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
8,86
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.121,14A$
0,01248
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,54A$
0,2294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,28A$
0,2880
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.430,96A$
0,1460
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.729,47A$
0,1835
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,02A$
1,76
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
6,08
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,36A$
12,11
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,18A$
6,41
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
18,65
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
23,85
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,77A$
4,48
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
76,97A$
6,51
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,04A$
3,13
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
2,88
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.528,50A$
0,04757
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
0,06355
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.762,02A$
--
0,08692
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
84,74
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,1643
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,02015