Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
7,79
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
1,62
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
12,98
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
17,70
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
17,70
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
47,34
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,35A$
58,13
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
34,71
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
78,19
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
50,18
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,23A$
26,93
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,11A$
13,79
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
79,43
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
9,73
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
28,48
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
26,58
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
3,86
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
14,81
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
37,13
Thị trường
Cam (1 kg)
4,54A$
42,88
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
49,07
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
56,31
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,20A$
60,82
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,94A$
28,04
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
45,40
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
58,42
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,43A$
9,09
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,50A$
43,26
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
131,62A$
1,48
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
105,33
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,004867
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
38,94
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
85,02
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
3,44
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.135,67A$
0,004851
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,58A$
0,08916
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.739,34A$
0,1119
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.431,10A$
0,05674
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.729,47A$
0,07133
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,50A$
0,6843
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,41A$
2,36
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,45A$
4,70
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,42A$
2,48
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,02A$
7,21
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
9,27
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
112,47A$
1,73
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,45A$
2,51
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,09A$
1,21
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
175,28A$
1,11
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.593,22A$
0,01838
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.880,46A$
0,02471
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.762,13A$
--
0,03379
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
32,94
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,06387
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,007833