Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
4,05
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,8431
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,00A$
6,75
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
9,20
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
9,20
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,11A$
24,60
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,36A$
30,15
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,61A$
18,04
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,49A$
40,60
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,88A$
26,11
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,22A$
14,02
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,06A$
7,20
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,45A$
41,32
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
5,06
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,83A$
14,80
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,32A$
13,81
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
50,40A$
2,01
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,13A$
7,71
Thị trường
Táo (1 kg)
5,24A$
19,32
Thị trường
Cam (1 kg)
4,53A$
22,32
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,97A$
25,50
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,46A$
29,26
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,19A$
31,69
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,93A$
14,60
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,29A$
23,61
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
30,39
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,38A$
4,73
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,40A$
22,99
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,7619
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85A$
54,77
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0,002529
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
20,24
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
44,18
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,52A$
1,79
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.125,45A$
0,002522
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.183,80A$
0,04633
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.742,37A$
0,05807
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.441,54A$
0,02940
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.734,03A$
0,03701
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
283,34A$
0,3571
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,34A$
1,23
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,22A$
2,45
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
78,20A$
1,29
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,86A$
3,77
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
21,00A$
4,82
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
111,53A$
0,9072
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
77,12A$
1,31
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
160,17A$
0,6317
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
173,83A$
0,5821
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
10.261,21A$
0,009860
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
7.643,85A$
0,01324
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.732,69A$
--
0,01765
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,91A$
17,13
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.048,25A$
0,03319
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
24.855,93A$
0,004071